Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/日向日向N1🔊☆ Lưu vào danh sáchひなたNghĩa—Hán tự trong từ này日向Câu ví dụその子供は、ひなたで横になって眠っていた。He was lying asleep in the sun.Từ liên quan只管一向仰向け傾向後ろ向き向き向く向け