Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/突入突入🔊☆ Lưu vào danh sáchとつにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này突入Câu ví dụ警察がバーに突入した。The police charged into the bar.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入