Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/土地土地N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとちNghĩa—Hán tự trong từ này土地Câu ví dụこの土地は池田氏の所有だ。This land belongs to Mr Ikeda.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土