Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/土壇場土壇場🔊☆ Lưu vào danh sáchどたんばNghĩa—Hán tự trong từ này土壇場Câu ví dụこれは彼の土壇場だ。This is his eleventh hour.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土