Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/土壌土壌🔊☆ Lưu vào danh sáchどじょうNghĩa—Hán tự trong từ này土壌Câu ví dụ植物は土壌で育つ。Plants are nourished by earth.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土