Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/土手土手N1🔊☆ Lưu vào danh sáchどてNghĩa—Hán tự trong từ này土手Câu ví dụ花々が土手に咲いた。Blossoms have come out on the embankment.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土