Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/土建屋土建屋🔊☆ Lưu vào danh sáchどけんやNghĩa—Hán tự trong từ này土建屋Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土