Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/土土N3🔊☆ Lưu vào danh sáchつちNghĩa—Hán tự trong từ này土Câu ví dụ農家の人達は鋤で土を耕す。Farmers turn up the soil with plows.Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土