Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泥酔泥酔🔊☆ Lưu vào danh sáchでいすいNghĩa—Hán tự trong từ này泥酔Câu ví dụゆうべ、泥酔のみずきは湖のほとりを歩いていて、水の中に落ちてしまった。Last night Mizuki, very drunk, fell into the water while walking along the lakeside.Từ liên quan泥々雲泥の差心酔酔う泥泥沼泥炭泥棒