Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/泥泥N3🔊☆ Lưu vào danh sáchどろNghĩa—Hán tự trong từ này泥Câu ví dụ川は泥で濁っていた。The river was cloudy with silt.Từ liên quan泥々雲泥の差泥沼泥酔泥炭泥棒