Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/泥棒泥棒N4🔊☆ Lưu vào danh sáchどろぼうNghĩa—Hán tự trong từ này泥棒Câu ví dụそこの乞食が泥棒である事がわかった。The beggar turned out to be a thief.Từ liên quanぶっきら棒辛抱相棒鉄棒年俸棒棒立ち用心棒