Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辛抱辛抱N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぼうNghĩa—Hán tự trong từ này辛抱Câu ví dụ他人には辛抱するようにしなさい。Try to be patient with others.Từ liên quan抱え抱える抱き合う抱っこ抱負抱く抱擁抱く