Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抱き合う抱き合う🔊☆ Lưu vào danh sáchだきあうNghĩa—Hán tự trong từ này抱合Câu ví dụ別れるときになっても二人は抱き合っていた。It was time to part, but still the couple clung together.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合