Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鉄棒鉄棒🔊☆ Lưu vào danh sáchてつぼうNghĩa—Hán tự trong từ này鉄棒Câu ví dụ体操競技の中では、鉄棒の大車輪が好きです。I like to see a gymnast do the giant swing on the high bar.Từ liên quanぶっきら棒辛抱相棒年俸棒棒立ち用心棒泥棒