Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/棒棒N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうNghĩa—Hán tự trong từ này棒Câu ví dụこの棒は先がとがっている。This pole is sharp at the end.Từ liên quanぶっきら棒辛抱相棒鉄棒年俸棒立ち用心棒泥棒