Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ぶっきら棒ぶっきら棒🔊☆ Lưu vào danh sáchぶっきらぼうNghĩa—Hán tự trong từ này棒Câu ví dụビルのぶっきらぼうな態度は誤解を生む原因になっている。Bill's abrupt manner causes him to be misunderstood.Từ liên quan辛抱相棒鉄棒年俸棒棒立ち用心棒泥棒