Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泥沼泥沼🔊☆ Lưu vào danh sáchどろぬまNghĩa—Hán tự trong từ này泥沼Câu ví dụ私たちは書類事務の泥沼に陥っていた。We were bogged down in a morass of paperwork.Từ liên quan泥々雲泥の差湖沼沼沼沢沼地泥沼田