Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泥々泥々🔊☆ Lưu vào danh sáchどろどろNghĩa—Hán tự trong từ này泥Câu ví dụ水を加え、練り粉がどろどろしない程度に混ぜなさい。Add water and mix to a firm dough.Từ liên quan雲泥の差泥泥沼泥酔泥炭泥棒