Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心酔心酔🔊☆ Lưu vào danh sáchしんすいNghĩa—Hán tự trong từ này心酔Câu ví dụ学生たちは彼に心酔していた。His students adored him.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心