Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/安心安心N4🔊☆ Lưu vào danh sáchあんしんNghĩa—Hán tự trong từ này安心Câu ví dụあいつに仕事を任せておけば安心だ。You can trust him with any job.Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安らぎ安易安価安楽死