Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/安楽死安楽死🔊☆ Lưu vào danh sáchあんらくしNghĩa—Hán tự trong từ này安楽死Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安らぎ安易安価安住