Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/安らぎ安らぎ🔊☆ Lưu vào danh sáchやすらぎNghĩa—Hán tự trong từ này安Câu ví dụ私の望むのは安らぎと静けさだけです。All I want is peace and quiet.Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安易安価安楽死安住