Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弟子入り弟子入り🔊☆ Lưu vào danh sáchでしいりNghĩa—Hán tự trong từ này弟子入Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入