Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/着実着実🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくじつNghĩa—Hán tự trong từ này着実Câu ví dụゆっくりでも着実にやってゆけば勝負には勝つ。Slow and steady wins the race.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実