Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大声大声🔊☆ Lưu vào danh sáchおおごえNghĩa—Hán tự trong từ này大声Câu ví dụメイドは客を一人一人大声でとりついた。The maid announced each guest.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声銃声笑い声声