Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/損失損失N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそんしつNghĩa—Hán tự trong từ này損失Câu ví dụ私は損失の埋め合わせをしなければならなかった。I had to make up for the loss.Từ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失う失意失格失脚