Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/相談相談N4🔊☆ Lưu vào danh sáchそうだんNghĩa—Hán tự trong từ này相談Câu ví dụ彼女は弁護士と相談した。She conferred with her lawyer.Ngữ pháp liên quanNoun/V + なり + noun/V + なりPlain form + となればV-た form / noun + の + 上でTừ liên quan為替相場外相厚相合図宰相首相真相人相