Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/真相真相N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんそうNghĩa—Hán tự trong từ này真相Câu ví dụ真相を知っておいたほうがいい。You may as well know the truth.Ngữ pháp liên quanV ない-form + ではおかないTừ liên quan為替相場外相厚相合図宰相首相人相世相