Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/厚相厚相🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này厚相Từ liên quan温厚厚い厚かましい厚さ厚意厚紙厚生厚生省