厚
N2Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 9
- Lớp (Grade)
- 5
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- あつ.い, あか
Nghĩa
thick, heavy, rich, kind, cordial, brazen, shameless
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
thick, heavy, rich, kind, cordial, brazen, shameless