Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人相人相🔊☆ Lưu vào danh sáchにんそうNghĩa—Hán tự trong từ này人相Câu ví dụその泥棒の人相とか服装を簡単に話してくれますか。Can you give me a brief description of the thief?Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子