Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/合図合図N3🔊☆ Lưu vào danh sáchあいずNghĩa—Hán tự trong từ này合図Câu ví dụすぐにゴーの合図をしてください。Give us the sign to go soon.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合