Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/相続相続N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぞくNghĩa—Hán tự trong từ này相続Câu ví dụジョンは莫大な財産を相続した。John inherited a large fortune.Từ liên quan為替相場外相厚相合図宰相首相真相人相