Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/相違相違N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそういNghĩa—Hán tự trong từ này相違Câu ví dụ両者の間には、あったとしても、相違はごくわずかである。There is little, if any, difference between the two.Ngữ pháp liên quanPlain form + に相違ないTừ liên quan為替相場外相厚相合図宰相首相真相人相