Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/挿入挿入🔊☆ Lưu vào danh sáchそうにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này挿入Câu ví dụその作家の文体は挿入語句が多い。The writer has a parenthetic style.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入