Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/全滅全滅N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんめつNghĩa—Hán tự trong từ này全滅Câu ví dụその町の住人は全滅した。The population of the town was wiped out.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く