Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真っ当真っ当🔊☆ Lưu vào danh sáchまっとうNghĩa—Hán tự trong từ này真当Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる