Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見当たる見当たる🔊☆ Lưu vào danh sáchみあたるNghĩa—Hán tự trong từ này見当Câu ví dụスーツケースが一つ見あたりません。One of my suitcases is missing.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当差し当たり思い当たる事務当局