Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/見当見当N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんとうNghĩa—Hán tự trong từ này見当Câu ví dụそれがどこにあるのか、およその見当はついている。I have a rough idea where it is.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当たる差し当たり思い当たる事務当局