Trang chủ/JLPT N1/Kanji/滅滅N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét13Lớp (Grade)8Âm OnメツÂm Kunほろ.びる, ほろ.ぶ, ほろ.ぼすNghĩadestroy, ruin, overthrow, perish