Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/完全完全N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんぜんNghĩa—Hán tự trong từ này完全Câu ví dụそして書かれていることはすべて完全にはっきりと書かれている。And then everything that was written was completely clear.Ngữ pháp liên quanNoun + に至ってはTừ liên quan安全安全保障健全心不全全真っ当全く全域