Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/潜入潜入N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này潜入Câu ví dụ彼は農夫に身をやつして城下町に潜入した。Disguising himself as a peasant, he crept into the castle town.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入