Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/誠実誠実N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいじつNghĩa—Hán tự trong từ này誠実Câu ví dụナンシーには誠実さが欠けているようだ。Nancy seems to lack sincerity.Ngữ pháp liên quanNoun + たるゆえんTừ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実