Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/崇拝崇拝N1🔊☆ Lưu vào danh sáchすうはいNghĩa—Hán tự trong từ này崇拝Câu ví dụその部族は祖先を崇拝している。That tribe worships its ancestors.Từ liên quan参拝崇高拝む拝啓拝見拝借礼拝