Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/礼拝礼拝🔊☆ Lưu vào danh sáchれいはいNghĩa—Hán tự trong từ này礼拝Câu ví dụ朝の礼拝は11時に始まります。Morning worship begins at eleven o'clock.Từ liên quan家来儀礼参拝崇拝拝む拝啓拝見拝借