Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/拝見拝見N4🔊☆ Lưu vào danh sáchはいけんNghĩa—Hán tự trong từ này拝見Câu ví dụパスポートを拝見できますか。May I see your passport, please?Từ liên quan見す見す意見参拝崇拝拝む拝啓拝借礼拝