Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/拝借拝借N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいしゃくNghĩa—Hán tự trong từ này拝借Câu ví dụちょっとお知恵を拝借願えませんか?Could you give me some advice?Từ liên quan間借り借り借りる借り入れ借款借金借地借入金