Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/間借り間借り🔊☆ Lưu vào danh sáchまがりNghĩa—Hán tự trong từ này間借Câu ví dụ彼女は私の叔母のところに間借りしている。She rooms at my aunt's.Từ liên quan借り借りる借り入れ借款借金借地借入金前借り