Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/借入金借入金🔊☆ Lưu vào danh sáchかりいれきんNghĩa—Hán tự trong từ này借入金Câu ví dụ彼らは借入金が多すぎて、中小企業向け融資を受けられない。They are too far in debt to get the small business loan.Từ liên quan間借り借り借りる借り入れ借款借金借地前借り