Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/借金借金N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃっきんNghĩa—Hán tự trong từ này借金Câu ví dụ君は借金を払うべきだ。You should pay your debts.Từ liên quan間借り借り借りる借り入れ借款借地借入金前借り